Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tương đậu Nhật Bản" (1)

tương đậu Nhật Bản
phát
Tiếng Anh Danh từmiso(soy bean paste)
Từ vựng của tôi
Súp Nhật thường nấu bằng tương đậu miso.
Japanese soup is often made with miso.

swap_horiz Từ liên quan "tương đậu Nhật Bản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tương đậu Nhật Bản" (0)

Không tìm thấy cụm từ.